Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ineducability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không học hành được (vì ngu đần... )
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inability to be educated.
AI
1
Tính không học hành được (vì ngu đần... )
1
Tính không học hành được (vì ngu đần... )
1
Tính không học hành được (vì ngu đần... )