indument
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bộ lông; lông vũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)plumage; feathers
- Vật chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)indumentum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indumentDạng gốc (base form)
- indumentsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quần áo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quần áo, áo choànggarment, robe, clothing
Họ từ (word family)
cùng gốc indumentNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhindumentum“a covering”