Dịch

indument

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bộ lông; lông vũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)plumage; feathers
  2. Vật chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)indumentum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indumentDạng gốc (base form)
  2. indumentsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quần áo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quần áo, áo choànggarment, robe, clothing

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhindumentum“a covering”

AI