Dịch

inductive embarrassment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chậm trễ trong việc truyền tín hiệu trên dây điện, được tạo ra bởi cảm ứng ngangdanh từkhông đếm được (uncountable)The delay in signalling on an electric wire, produced by lateral induction.

AI