Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inductance coil
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với choking coil
danh từ
Synonym of choking coil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inductance coil
Dạng gốc
(base form)
inductance coil
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
choking coil
AI
1
Đồng nghĩa với choking coil
1
Đồng nghĩa với choking coil
1
Đồng nghĩa với choking coil