induced ovulation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rụng trứng (thấy ở mèo, thỏ và một số loài khác), theo đó con cái bắt đầu rụng trứng ngay trước hoặc trong khi giao phối, không giống như rụng trứng theo chu kỳdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of ovulation (seen in cats, rabbits and some other species) whereby a female starts ovulating just prior, or during mating, unlike cyclical ovulation.