Dịch

indubitability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể nghi ngờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being indubitable.
  2. Điều không thể nghi ngờ; một sự chắc chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that cannot be doubted; a certainty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indubitabilityDạng gốc (base form)
  2. indubitabilitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI