indubitability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thể nghi ngờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being indubitable.
- Điều không thể nghi ngờ; một sự chắc chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that cannot be doubted; a certainty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indubitabilityDạng gốc (base form)
- indubitabilitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , .