Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indriid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài vượn cáo trong họ Indriidae
danh từ
Any lemur in the family Indriidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indriid
Dạng gốc
(base form)
indriid
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
índrido
giống đực
Khô khan
AI
1
Các loài vượn cáo trong họ Indriidae
1
Các loài vượn cáo trong họ Indriidae
1
Các loài vượn cáo trong họ Indriidae