Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indrajav
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cây hoặc cây bụi nhiệt đới, Holarrhena pubescens, có nhiều công dụng chữa bệnh khác nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tropical tree or shrub, Holarrhena pubescens, with various medical uses.
AI
1
Loại cây hoặc cây bụi nhiệt đới
1
Loại cây hoặc cây bụi nhiệt đới
1
Loại cây hoặc cây bụi nhiệt đới