Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indorenate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dẫn xuất tryptamine có tác dụng giải lo âu, hạ huyết áp và gây tê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tryptamine derivative with anxiolytic, antihypertensive and anorectic effects.
AI
1
hạ huyết áp và gây tê
1
hạ huyết áp và gây tê
1
hạ huyết áp và gây tê