Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indocibility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bất khả xâm phạm; không thể thuần hóa được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being indocible; untameability.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
indocibilitas
AI
1
Tình trạng bất khả xâm phạm
1
Tình trạng bất khả xâm phạm
1
Tình trạng bất khả xâm phạm