Dịch

indocibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bất khả xâm phạm; không thể thuần hóa đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being indocible; untameability.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhindocibilitas

AI