Dịch

individuation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình cá nhân hóa hoặc cá nhân hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of individuating or individualizing.
  2. Sự khác biệt của cá nhân với cái chung hoặc phổ quátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The distinction of the individual from the general or universal.
  3. Sự biệt hóa của các môdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The differentiation of tissues.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. individuationDạng gốc (base form)
  2. individuationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

principle of individuationChưa có nghĩa

AI