Dịch

individualized

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mang tính cá nhân hóatính từTailored to an individual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. individualizedDạng gốc (base form)
  2. more individualizedSo sánh hơn (comparative)
  3. most individualizedSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc individualized

Ví dụ

  • "" , . , , . , .Về cơ bản không phải là một ý tưởng tư duy theo nhóm, mỗi cá nhân thực sự có tôn giáo riêng của mình. Dù người đó có thể thuộc về một tôn giáo có tổ chức, vốn thực sự là một sự trừu tượng hóa lý tưởng hóa của con người, thì người đó vẫn có quan điểm riêng về điều đó. Vì vậy, tôn giáo về cơ bản mang tính cá nhân hóa.
  • 83 2 . 500 750 . , .

AI