Dịch

indigenous peoples

Nghĩa chính

  1. Dân tộc bản địa

Cụm từ (phrase)

Indigenous Peoples' Daydanh từ riêngThứ Hai thứ hai của tháng 10, ngày lễ tôn vinh các dân tộc bản địa ở châu Mỹ và tôn vinh lịch sử cũng như văn hóa của họ: Ở nhiều tiểu bang và địa phương khác, ngày lễ được tổ chức theo nhiều cách khác nhau thay cho Ngày Columbus hoặc cùng với ngày đó

AI