Dịch

indialite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất lưỡng tháp hình lục giác-lục giác có chứa nhôm, magie, oxy và silicondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hexagonal-dihexagonal dipyramidal mineral containing aluminum, magnesium, oxygen, and silicon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indialiteDạng gốc (base form)
  2. indialitesSố nhiều (plural)

AI