Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indemnitor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bồi thường, người phải bồi thường
danh từ
One who indemnifies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indemnitor
Dạng gốc
(base form)
indemnitor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bồi thường
1
Người bồi thường
1
Người bồi thường