Dịch

indecorousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không phải phép, sự không đúng mực, sự không đứng đắn; sự khiếm nhã, sự bất lịch sdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being indecorous.

Nguồn gốc (etymology)

AI