ind.
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Viết tắt của independenttính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of independent.
- Viết tắt của indirectlytrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of indirectly.
- Viết tắt của independencedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of independence.
- Viết tắt của indicateđộng từAbbreviation of indicate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ind.Dạng gốc (base form)
- inds. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| N.D. Ind.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States District Court for the Northern District of Indiana: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |
| S.D. Ind.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States District Court for the Southern District of Indiana: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 4
Viết tắt của indicative
- không so sánh (not comparable)Abbreviation of indicative.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)