Dịch

ind.

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Viết tắt của independenttính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of independent.
  2. Viết tắt của indirectlytrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of indirectly.
  3. Viết tắt của independencedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of independence.
  4. Viết tắt của indicateđộng từAbbreviation of indicate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ind.Dạng gốc (base form)
  2. inds. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

N.D. Ind.danh từ riêngViết tắt của United States District Court for the Northern District of Indiana: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn
S.D. Ind.danh từ riêngViết tắt của United States District Court for the Southern District of Indiana: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn

8 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 4
Viết tắt của indicative
  1. không so sánh (not comparable)Abbreviation of indicative.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI