incurvature
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự uốn cong vào, sự bẻ cong vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)curvature; curving
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incurvatureDạng gốc (base form)
- incurvaturesSố nhiều (plural)