incurrent
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chảy ở phía trong (máu hoặc nước)tính từkhông so sánh (not comparable)Carrying inward; relating to an inward current.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhincurrēns