Dịch

inculcation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ghi nhớ, sự khắc sâu, sự in sâu (vào tâm trí)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The teaching of something by using frequent repetition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inculcationDạng gốc (base form)
  2. inculcationsSố nhiều (plural)

AI