Dịch

inclusionary zoning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kế hoạch quy hoạch nhà ở yêu cầu hoặc khuyến khích một tỷ lệ nhà ở nhất định dành cho những người ít giàu có hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A housing planning scheme that requires or incentivizes a certain proportion of housing to be available to less wealthy people.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI