Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
includedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được bao gồm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being included.
Nguồn gốc
(etymology)
included
+
-ness
AI
1
Tình trạng được bao gồm
1
Tình trạng được bao gồm
1
Tình trạng được bao gồm