incised
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có khía, khắc, có rãnhtính từcut, particularly with a V shape
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incisedDạng gốc (base form)
- more incisedSo sánh hơn (comparative)
- most incisedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incised meanderdanh từ | danh từ | Khúc quanh (sự xói mòn của lòng sông) trong một khu vực trải qua quá trình nâng cao kiến tạo sau hoạt động gây ra khúc quanh ban đầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc incisedVí dụ
- một thiết kế có khía