incertitude
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự không chắc chắn, sự không tin chắc; sự lưỡng lự, sự không quả quyếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)uncertainty, doubt, insecurity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incertitudeDạng gốc (base form)
- incertitudesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiincertitude