Dịch

inattentional blindness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng không thể nhận thức được những thứ ở trong tầm nhìn rõ ràngdanh từkhông đếm được (uncountable)The phenomenon of not being able to perceive things that are in plain sight.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

inattentionally blindtính từBị mù không chủ ý; không thể nhận thức được những thứ trong tầm nhìn rõ ràng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI