Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inarch
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Ghép áp (cây)
động từ
To graft by uniting, as a scion, to a stock, without separating either from its root before the union is complete.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inarch
Nguyên thể
(infinitive)
inarch
es
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
inarch
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
inarch
ing
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Ghép áp (cây)
1
Ghép áp (cây)
1
Ghép áp (cây)