Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inaffectionate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với unaffectionate
tính từ
Synonym of unaffectionate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unaffectionate
Ví dụ
You
said
that
I
was
a
fellow
incapable
of
being
affectionate
.
Yes
,
I'm
inaffectionate
.
You
said
it
,
mister
.
AI
1
Đồng nghĩa với unaffectionate
1
Đồng nghĩa với unaffectionate
1
Đồng nghĩa với unaffectionate