Dịch

in-line skate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giày trượt patin: một loại giày trượt patin có tất cả các bánh xe được xếp thành một hàng dọc theo đế để có tốc độ và khả năng cơ động cao hơndanh từA rollerblade: a roller skate with all wheels aligned in a single row along the sole for greater speed and maneuverability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. in-line skateDạng gốc (base form)
  2. in-line skatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in-line skaterdanh từVận động viên trượt băng sử dụng giày trượt nội tuyến

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI