Dịch

in-basket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với in-traydanh từSynonym of in-tray.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. in-basketDạng gốc (base form)
  2. in-basketsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in-basket situationdanh từTình huống đã biết nhưng vẫn chưa đưa ra quyết định
in-basket exercisedanh từĐồng nghĩa với in-tray exercise

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI