in-basket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với in-traydanh từSynonym of in-tray.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- in-basketDạng gốc (base form)
- in-basketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in-basket situationdanh từ | danh từ | Tình huống đã biết nhưng vẫn chưa đưa ra quyết định |
| in-basket exercisedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với in-tray exercise |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa