in virtue of
giới từ (preposition)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với by virtue ofgiới từSynonym of by virtue of.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in virtue of whichcụm từ | cụm từ | Nhờ đó mà |
Ví dụ
- , .
- .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in virtue of whichcụm từ | cụm từ | Nhờ đó mà |