Dịch

in virtue of

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với by virtue ofgiới từSynonym of by virtue of.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

in virtue of whichcụm từNhờ đó mà

Ví dụ

  • , .
  • .

AI