in unison
cụm giới từ (prepositional phrase)
Nghĩa chính
- Di chuyển, hành động hoặc phát âm trong lời nói cùng một lúccụm giới từMoving, acting, or uttering in speech all at the same time.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chant in unison | Đồng thanh hô |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 一致Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “, . !" , "!"
- .
- .