Dịch

in someone's hands

Nghĩa chính

  1. Dưới sự kiểm soát của ai

Cụm từ (phrase)

putty in someone's handsdanh từNgười dễ bị người khác thao túng hoặc kiểm soát; một con rối
like wax in someone's handscụm từBị ai sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo
cup something in someone's handsKhum tay giữ lấy vật gì

AI