Dịch

in hysterics

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Cười hoặc ăn mừng rất nhiều và không thể dừng lạicụm giới từlaughing or celebrating very hard and unable to stop.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , 30 .
  • , , , , , .
  • .

AI