Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in hell's name
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với in God's name
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of in God's name.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in God's name
Ví dụ
"
Tilehurst
!
"
he
cried
out
sharply
.
"
What
in
hell's
name
are
you
doing
here
?
"
AI
1
Đồng nghĩa với in God's name
1
Đồng nghĩa với in God's name
1
Đồng nghĩa với in God's name