Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
in formation
Nghĩa chính
1
Theo đội hình
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
fly in formation
Bay theo đội hình
AI
1
Theo đội hình
1
Theo đội hình
1
Theo đội hình