in extenso
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Ở chiều dài đầy đủ; không viết tắttrạng từkhông so sánh (not comparable)At full length; unabbreviated.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhin extenso
Ví dụ
- . extenso.
- extenso.