Dịch

in extenso

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ở chiều dài đầy đủ; không viết tắttrạng từkhông so sánh (not comparable)At full length; unabbreviated.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhin extenso

Ví dụ

  • . extenso.
  • extenso.

AI