Dịch

in effigy

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Với một biểu tượng, thường là hình nộm, được thay thế cho người hoặc vật thậtcụm giới từWith a symbol, usually an effigy, substituted for a real person or thing.

Ví dụ

  • .
  • .

AI