Dịch

in charge of

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Chịu trách nhiệm, phụ tráchgiới từresponsible for managing or supervising

Cụm từ (phrase)

be in charge ofPhụ trách việc gì

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Anh ấy phụ trách phòng marketing.

AI