Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in a tizzy
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với in a jiffy
cụm giới từ
Synonym of in a jiffy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in a jiffy
Ví dụ
There's
no
need
to
be
in
a
tizzy
,
it's
under
control
.
AI
1
Đồng nghĩa với in a jiffy
1
Đồng nghĩa với in a jiffy
1
Đồng nghĩa với in a jiffy