Dịch

in a tizzy

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với in a jiffycụm giới từSynonym of in a jiffy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI