Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in a one-er
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Trong một lần thử
cụm giới từ
in one attempt
Ví dụ
You
can
probably
empty
your
glass
in
a
one-er
,
there's
not
much
left
.
AI
1
Trong một lần thử
1
Trong một lần thử
1
Trong một lần thử