Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in Abraham's bosom
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Không còn sống; chết
cụm giới từ
No longer living; dead.
AI
1
Không còn sống
1
Không còn sống
1
Không còn sống