Dịch

impuissance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự yếu ớt, sự bất lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Impotence, weakness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impuissanceDạng gốc (base form)
  2. impuissancesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ,[…] .

Họ từ (word family)

cùng gốc impuissance

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiimpuissance

AI