impuissance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự yếu ớt, sự bất lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Impotence, weakness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impuissanceDạng gốc (base form)
- impuissancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , ,[…] .
Họ từ (word family)
cùng gốc impuissanceNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiimpuissance