Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
improvableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính có thể cải tiến, tính có thể cải thiện, tính có thể làm cho tốt hơn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being improvable; capability of improvement.
Nguồn gốc
(etymology)
improvable
+
-ness
AI
1
Tính có thể cải tiến
1
Tính có thể cải tiến
1
Tính có thể cải tiến