Dịch

improvableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể cải tiến, tính có thể cải thiện, tính có thể làm cho tốt hơndanh từkhông đếm được (uncountable)Quality of being improvable; capability of improvement.

Nguồn gốc (etymology)

AI