Dịch

impressionism

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa ấn tượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An art movement characterized by visible brushstrokes, ordinary subject matter, and an emphasis on light and its changing qualities.
  2. Chủ nghĩa ấn tượng trong âm nhạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style that avoided traditional harmony, and sought to invoke the impressions of the composer.
  3. Chủ nghĩa ấn tượng trong thơ cadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style that used imagery and symbolism to portray the poet's impressions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impressionismDạng gốc (base form)
  2. impressionismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

french impressionismChủ nghĩa ấn tượng Pháp
rise of impressionismSự trỗi dậy của chủ nghĩa ấn tượng
post-impressionismChưa có nghĩa
neo-impressionismChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápimpressionnisme

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 60 , 47 13 , 1860 1945, .60 tác phẩm trưng bày ở Bắc Kinh, gồm 47 bức tranh và 13 tác phẩm điêu khắc, kéo dài từ năm 1860 đến 1945, bao trùm sự trỗi dậy của chủ nghĩa ấn tượng qua nghệ thuật cận đại đầu kỳ.
  • Monet's .Nghệ thuật của Monet là tiêu biểu cho chủ nghĩa ấn tượng.

AI