Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imprescriptibility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không thể xâm phạm được, tính không thể tước được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being imprescriptible.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
imprescriptibilidad
giống cái
Sự khó hiểu
AI
1
Tính không thể xâm phạm được
1
Tính không thể xâm phạm được
1
Tính không thể xâm phạm được