Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impounder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhốt súc vật vào bãi rào
danh từ
Someone or something that impounds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impounder
Dạng gốc
(base form)
impounder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
impound
+
-er
AI
1
Người nhốt súc vật vào bãi rào
1
Người nhốt súc vật vào bãi rào
1
Người nhốt súc vật vào bãi rào