Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impoundable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị giam giữ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being impounded.
Nguồn gốc
(etymology)
impound
+
-able
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
embargable
Có thể giam giữ
AI
1
Có khả năng bị giam giữ
1
Có khả năng bị giam giữ
1
Có khả năng bị giam giữ