Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imposexed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã trải qua áp đặt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having undergone imposex.
AI
1
Đã trải qua áp đặt
1
Đã trải qua áp đặt
1
Đã trải qua áp đặt