Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impoliticness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất không chính trị, tính chất không khôn ngoan; tính chất thất sách
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being impolitic.
Nguồn gốc
(etymology)
impolitic
+
-ness
AI
1
Tính chất không chính trị
1
Tính chất không chính trị
1
Tính chất không chính trị