implacability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thể thay đổi đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being implacable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- implacabilityDạng gốc (base form)
- implacabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhimplacabilitas“unappeasable”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha