Dịch

implacability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể thay đổi đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being implacable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. implacabilityDạng gốc (base form)
  2. implacabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhimplacabilitas“unappeasable”

AI